Từ điển

49 thuật ngữ (gồm mục chung)

Anerkennung

công nhận bằng

Công nhận trình độ nghề nước ngoài tương đương.

Anmeldung

đăng ký cư trú

Bắt buộc đăng ký trong vài ngày sau khi chuyển nhà.

Arbeitgeber

người sử dụng lao động

Công ty hoặc người thuê bạn và trả lương.

Arbeitnehmer

người lao động

Người có hợp đồng lao động.

Arbeitsamt

sở lao động

Cơ quan hỗ trợ tìm việc, tư vấn và đôi khi khóa tiếng.

Arbeitskleidung

đồng phục / đồ bảo hộ

Trang phục do công ty quy định hoặc cấp.

Arbeitsvertrag

hợp đồng lao động

Thỏa thuận bằng văn bản về công việc, lương và giờ làm.

Arbeitszeit

giờ làm việc

Số giờ làm mỗi ngày hoặc tuần theo hợp đồng.

Arbeitszeugnis

giấy chứng nhận công việc

Đánh giá hiệu suất khi nghỉ việc.

Aufenthaltstitel

giấy phép cư trú

Giấy phép sống và thường làm việc hợp pháp tại Đức.

Ausbildung

đào tạo nghề

Học nghề tại Đức: lý thuyết ở trường nghề và thực hành tại doanh nghiệp.

Berufsschule

trường nghề

Trường trong thời gian học nghề, thường 1–2 ngày/tuần.

Betrieb

doanh nghiệp / xưởng

Công ty nơi bạn làm việc hoặc học nghề.

Betriebsrat

hội đồng công ty

Đại diện người lao động trong doanh nghiệp.

Bewerbung

đơn xin việc

Hồ sơ và phỏng vấn để xin học nghề hoặc việc làm.

Desinfektion

khử trùng

Khử trùng dụng cụ và tay trước mỗi liệu trình.

Duale Ausbildung

đào tạo kép

Vừa học tại doanh nghiệp vừa học tại trường nghề.

Führerschein Klasse B

bằng lái hạng B

Cho phép lái ô tô đến 3,5 t – thường cần đi làm.

Gehalt

lương

Tiền bạn nhận hàng tháng cho công việc.

Homeoffice

làm việc tại nhà

Làm việc ở nhà – thường ghi trong hợp đồng.

Integrationskurs

khóa hòa nhập

Khóa tiếng Đức và định hướng cho người nhập cư.

Kollege

đồng nghiệp (nam)

Đồng nghiệp nam trong nhóm.

Kollegin

đồng nghiệp (nữ)

Đồng nghiệp nữ trong nhóm.

Krankenkasse

bảo hiểm y tế

Bảo hiểm cho khám và điều trị tại Đức.

Krankmeldung

báo ốm

Khám bác sĩ và giấy xác nhận cho công ty.

Kündigung

chấm dứt hợp đồng

Kết thúc hợp đồng lao động hoặc học nghề.

Kündigungsfrist

thời hạn báo trước

Thời gian phải thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng.

Lehrling

học việc

Người đang học nghề kép.

Lohnabrechnung

phiếu lương

Bảng chi tiết lương gộp, khấu trừ và thực lĩnh hàng tháng.

Maniküre

làm móng tay

Chăm sóc và trang trí móng tay.

Mindestlohn

lương tối thiểu

Mức lương giờ tối thiểu theo luật.

Nagellack

sơn móng

Sơn móng – cần thông gió tốt.

Pausenzeit

giờ nghỉ

Thời gian nghỉ được quy định trong giờ làm.

Pediküre

làm móng chân

Chăm sóc móng chân và da chân.

Praktikum

thực tập

Kinh nghiệm làm việc ngắn tại doanh nghiệp, thường trước khi học nghề.

Probezeit

thời gian thử việc

Những tháng đầu trong công việc; thường dễ chấm dứt hợp đồng hơn.

Schicht

ca làm

Khoảng thời gian làm việc cố định, ví dụ ca sáng, chiều hoặc đêm.

Schichtarbeit

làm ca

Làm việc theo ca ngày hoặc đêm luân phiên.

Sicherheitsunterweisung

hướng dẫn an toàn

Buổi bắt buộc về quy tắc và bảo vệ tại nơi làm việc.

Sozialversicherung

bảo hiểm xã hội

Đóng bắt buộc cho bảo hiểm y tế, hưu trí và thất nghiệp.

Sprachniveau

trình độ ngôn ngữ

Phân cấp theo Khung CECR: A1, A2, B1, B2 …

Steuerklasse

loại thuế

Ảnh hưởng thuế khấu trừ trên lương – quan trọng khi đổi việc.

Tarifvertrag

thỏa ước lao động tập thể

Quy định lương và giờ làm theo ngành.

Termin

lịch hẹn

Khách có giờ cố định – bắt đầu đúng giờ.

Überstunden

làm thêm giờ

Làm ngoài giờ quy định trong hợp đồng.

Urlaubsanspruch

quyền nghỉ phép

Số ngày nghỉ phép tối thiểu theo luật Đức.

UV-Lampe

đèn UV

Đèn làm cứng sơn gel theo thời gian quy định.

Vorgesetzter

cấp trên

Người hướng dẫn và đánh giá công việc của bạn.

Zeugnis

bằng cấp / chứng nhận

Đánh giá bằng văn bản từ trường hoặc khóa đào tạo.