Từ điển

150 thuật ngữ (gồm mục chung)

Backwaren

bánh mì / bánh nướng

Bánh mì và bánh từ lò nướng.

Frühstücksservice

phục vụ bữa sáng

Bán và phục vụ bánh sáng.

Ofen

lò nướng

Thiết bị nướng ở nhiệt độ cao.

Teig

bột nhào

Hỗn hợp bột trước khi nướng.

Bestellung

đơn hàng / gọi món

Yêu cầu món hoặc đồ uống của khách.

Gast

khách

Khách trong nhà hàng hoặc quán.

Gastronomie

nhà hàng / ẩm thực

Ngành phục vụ ăn uống và khách.

HACCP

HACCP (an toàn thực phẩm)

Hệ thống đảm bảo an toàn thực phẩm trong bếp.

Kellner

bồi bàn (nam)

Nhân viên phục vụ khách tại bàn.

Köchin

đầu bếp (nữ)

Phụ trách chế biến và chất lượng món ăn.

Küche

bếp

Khu vực chế biến món ăn.

Rechnung

hóa đơn

Phiếu thanh toán cuối bữa ăn.

Speisekarte

thực đơn

Danh sách món và đồ uống trong nhà hàng.

Spülmaschine

máy rửa bát

Máy rửa bát đồ dùng trong bếp.

Trinkgeld

tiền boa

Tiền cảm ơn tự nguyện cho dịch vụ tốt.

Vorbereitung

chuẩn bị món (mise en place)

Sơ chế và bày biện trước giờ phục vụ.

Anerkennung

công nhận bằng

Công nhận trình độ nghề nước ngoài tương đương.

Anmeldung

đăng ký cư trú

Bắt buộc đăng ký trong vài ngày sau khi chuyển nhà.

Arbeitgeber

người sử dụng lao động

Công ty hoặc người thuê bạn và trả lương.

Arbeitnehmer

người lao động

Người có hợp đồng lao động.

Arbeitsamt

sở lao động

Cơ quan hỗ trợ tìm việc, tư vấn và đôi khi khóa tiếng.

Arbeitskleidung

đồng phục / đồ bảo hộ

Trang phục do công ty quy định hoặc cấp.

Arbeitsvertrag

hợp đồng lao động

Thỏa thuận bằng văn bản về công việc, lương và giờ làm.

Arbeitszeit

giờ làm việc

Số giờ làm mỗi ngày hoặc tuần theo hợp đồng.

Arbeitszeugnis

giấy chứng nhận công việc

Đánh giá hiệu suất khi nghỉ việc.

Aufenthaltstitel

giấy phép cư trú

Giấy phép sống và thường làm việc hợp pháp tại Đức.

Ausbildung

đào tạo nghề

Học nghề tại Đức: lý thuyết ở trường nghề và thực hành tại doanh nghiệp.

Berufsschule

trường nghề

Trường trong thời gian học nghề, thường 1–2 ngày/tuần.

Betrieb

doanh nghiệp / xưởng

Công ty nơi bạn làm việc hoặc học nghề.

Betriebsrat

hội đồng công ty

Đại diện người lao động trong doanh nghiệp.

Bewerbung

đơn xin việc

Hồ sơ và phỏng vấn để xin học nghề hoặc việc làm.

Duale Ausbildung

đào tạo kép

Vừa học tại doanh nghiệp vừa học tại trường nghề.

Führerschein Klasse B

bằng lái hạng B

Cho phép lái ô tô đến 3,5 t – thường cần đi làm.

Gehalt

lương

Tiền bạn nhận hàng tháng cho công việc.

Homeoffice

làm việc tại nhà

Làm việc ở nhà – thường ghi trong hợp đồng.

Integrationskurs

khóa hòa nhập

Khóa tiếng Đức và định hướng cho người nhập cư.

Kollege

đồng nghiệp (nam)

Đồng nghiệp nam trong nhóm.

Kollegin

đồng nghiệp (nữ)

Đồng nghiệp nữ trong nhóm.

Krankenkasse

bảo hiểm y tế

Bảo hiểm cho khám và điều trị tại Đức.

Krankmeldung

báo ốm

Khám bác sĩ và giấy xác nhận cho công ty.

Kündigung

chấm dứt hợp đồng

Kết thúc hợp đồng lao động hoặc học nghề.

Kündigungsfrist

thời hạn báo trước

Thời gian phải thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng.

Lehrling

học việc

Người đang học nghề kép.

Lohnabrechnung

phiếu lương

Bảng chi tiết lương gộp, khấu trừ và thực lĩnh hàng tháng.

Mindestlohn

lương tối thiểu

Mức lương giờ tối thiểu theo luật.

Pausenzeit

giờ nghỉ

Thời gian nghỉ được quy định trong giờ làm.

Praktikum

thực tập

Kinh nghiệm làm việc ngắn tại doanh nghiệp, thường trước khi học nghề.

Probezeit

thời gian thử việc

Những tháng đầu trong công việc; thường dễ chấm dứt hợp đồng hơn.

Schicht

ca làm

Khoảng thời gian làm việc cố định, ví dụ ca sáng, chiều hoặc đêm.

Schichtarbeit

làm ca

Làm việc theo ca ngày hoặc đêm luân phiên.

Sicherheitsunterweisung

hướng dẫn an toàn

Buổi bắt buộc về quy tắc và bảo vệ tại nơi làm việc.

Sozialversicherung

bảo hiểm xã hội

Đóng bắt buộc cho bảo hiểm y tế, hưu trí và thất nghiệp.

Sprachniveau

trình độ ngôn ngữ

Phân cấp theo Khung CECR: A1, A2, B1, B2 …

Steuerklasse

loại thuế

Ảnh hưởng thuế khấu trừ trên lương – quan trọng khi đổi việc.

Tarifvertrag

thỏa ước lao động tập thể

Quy định lương và giờ làm theo ngành.

Überstunden

làm thêm giờ

Làm ngoài giờ quy định trong hợp đồng.

Urlaubsanspruch

quyền nghỉ phép

Số ngày nghỉ phép tối thiểu theo luật Đức.

Vorgesetzter

cấp trên

Người hướng dẫn và đánh giá công việc của bạn.

Zeugnis

bằng cấp / chứng nhận

Đánh giá bằng văn bản từ trường hoặc khóa đào tạo.

Handwerk

thủ công / nghề thủ công

Nghề sản xuất và sửa chữa thực hành.

Maß

số đo

Kích thước chính xác cho sản phẩm vừa khít.

Meister

thợ lành nghề / bậc thầy

Thợ giỏi, thường dạy nghề trong xưởng.

Montage

lắp ráp

Lắp các bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Schutzausrüstung

đồ bảo hộ

Mũ, găng, kính bảo vệ khi làm việc.

Werkstatt

xưởng

Không gian sản xuất và sửa chữa.

Werkzeug

dụng cụ

Búa, tua vít v.v. cho công việc.

Check-in

nhận phòng

Thủ tục khi khách đến nhận phòng.

Frühstücksbuffet

bữa sáng buffet

Bữa sáng buffet cho khách sạn.

Gästebetreuung

chăm sóc khách

Hỗ trợ và tư vấn thân thiện cho khách.

Housekeeping

buồng phòng

Bộ phận vệ sinh và trang bị phòng.

Minibar

tủ lạnh mini trong phòng

Đồ uống nhỏ trong phòng – thường tính phí.

Reservierung

đặt phòng

Đặt trước phòng hoặc dịch vụ.

Rezeption

lễ tân

Quầy tiếp tân: nhận phòng, chìa khóa, hỗ trợ khách.

Zimmerreinigung

dọn phòng

Làm sạch và chuẩn bị lại phòng khách.

Backup

sao lưu

Bản sao dự phòng dữ liệu quan trọng.

Computer

máy tính

Thiết bị làm việc với phần mềm, email và tài liệu.

Hardware

phần cứng

Thiết bị vật lý: PC, màn hình, máy in.

Netzwerk

mạng

Kết nối máy tính và máy chủ trong công ty.

Passwort

mật khẩu

Mã bí mật đăng nhập – không chia sẻ.

Software

phần mềm

Chương trình trên máy tính, ví dụ Office hoặc trình duyệt.

Support

hỗ trợ kỹ thuật

Trợ giúp khi gặp sự cố máy tính hoặc phần mềm.

Ticket

phiếu yêu cầu IT

Báo sự cố IT để bộ phận kỹ thuật xử lý.

Update

cập nhật

Phiên bản mới của phần mềm hoặc hệ thống.

Dekoration

trang trí bánh

Trang trí bánh ngọt.

Sahne

kem tươi

Nguyên liệu nhân và trang trí bánh.

Torte

bánh kem

Bánh lớn, thường trang trí cho tiệc.

Allergie

dị ứng

Hỏi trước liệu trình – ghi nhận phản ứng.

Gesichtsbehandlung

chăm sóc da mặt

Làm sạch, mặt nạ và dưỡng da mặt.

Hauttyp

loại da

Da khô, dầu, hỗn hợp – quyết định sản phẩm.

Kosmetikprodukt

mỹ phẩm

Kem, serum – chỉ dùng theo hướng dẫn.

Massage

mát-xa

Thư giãn cơ – chú ý lực và kỹ thuật.

Wellness

chăm sóc sức khỏe

Dịch vụ thư giãn như xông hơi, tắm hơi.

Kühlkette

chuỗi lạnh

Giữ lạnh liên tục từ sản xuất đến bán.

Lebensmittel

thực phẩm

Thực phẩm – quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt.

Mindesthaltbarkeit

hạn sử dụng (MHD)

Ngày đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Produktion

sản xuất

Chế biến thực phẩm trong nhà máy.

Qualitätskontrolle

kiểm tra chất lượng

Kiểm tra lỗi và độ tươi của hàng.

Verpackung

bao bì

Bảo vệ và ghi nhãn sản phẩm.

Gabelstapler

xe nâng

Xe nâng hạ pallet nặng.

Hubwagen

xe đẩy pallet

Xe kéo pallet bằng tay trên mặt sàn.

Inventur

kiểm kê

Kiểm đếm toàn bộ tồn kho tại một thời điểm.

Kommissionierung

lấy hàng theo đơn

Gom hàng theo đơn đặt từ kho.

Lager

kho

Nơi lưu trữ và lấy hàng theo đơn.

Lieferung

giao hàng

Vận chuyển hàng đến khách hoặc vào xưởng.

Logistik

hậu cần

Lập kế hoạch, lưu kho và vận chuyển hàng hóa.

Palette

pallet

Sàn gỗ/nhựa để xếp chồng hàng.

Regal

kệ hàng

Vị trí để thùng và sản phẩm trong kho.

Staplerführerschein

bằng lái xe nâng

Chứng chỉ bắt buộc để lái xe nâng.

Versand

gửi hàng

Đóng gói và gửi đơn hàng đi.

Wareneingang

nhập kho

Tiếp nhận và ghi nhận hàng giao đến.

Fleisch

thịt

Nguyên liệu thịt – cần lạnh và vệ sinh.

Kühltheke

quầy mát thịt

Quầy trưng bày thịt tươi có làm mát.

Metzgerei

tiệm thịt

Cơ sở chế biến và bán thịt.

Wurst

xúc xích / giăm bông

Sản phẩm chế biến từ thịt.

Desinfektion

khử trùng

Khử trùng dụng cụ và tay trước mỗi liệu trình.

Maniküre

làm móng tay

Chăm sóc và trang trí móng tay.

Nagellack

sơn móng

Sơn móng – cần thông gió tốt.

Pediküre

làm móng chân

Chăm sóc móng chân và da chân.

Termin

lịch hẹn

Khách có giờ cố định – bắt đầu đúng giờ.

UV-Lampe

đèn UV

Đèn làm cứng sơn gel theo thời gian quy định.

Blutdruck

huyết áp

Áp lực máu trong mạch – thường được đo.

Desinfektion

khử trùng

Tiêu diệt vi khuẩn trên tay và bề mặt.

Hygiene

vệ sinh

Sạch sẽ để phòng tránh vi khuẩn và nhiễm trùng.

Inkontinenz

tiểu không tự chủ

Tiểu hoặc đại tiện không kiểm soát – xử lý kín đáo.

Krankenhaus

bệnh viện

Cơ sở điều trị y tế cấp cứu và nội trú.

Medikament

thuốc

Thuốc điều trị – phải tuân thủ liều lượng chính xác.

Mobilisierung

vận động / di chuyển

Hỗ trợ đứng dậy, đi lại hoặc đổi tư thế.

Patient

bệnh nhân

Người được chăm sóc hoặc điều trị.

Pflege

điều dưỡng

Chăm sóc và hỗ trợ y tế cơ bản cho con người.

Pflegeheim

viện dưỡng lão

Cơ sở chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.

Pflegeplan

kế hoạch chăm sóc

Ghi chép nhu cầu và lịch chăm sóc bệnh nhân.

Schichtbericht

báo cáo ca

Thông tin bàn giao cho ca tiếp theo.

Verband

băng vết thương

Vật liệu bảo vệ và chăm sóc vết thương.

Vitalzeichen

dấu hiệu sinh tồn

Mạch, nhiệt độ, hô hấp, huyết áp.

Bodenreinigung

lau sàn

Lau hoặc máy lau sàn.

Desinfektionsmittel

dung dịch khử trùng

Chất diệt khuẩn trên bề mặt.

Facility Management

quản lý cơ sở

Tổ chức vệ sinh, kỹ thuật và an ninh trong tòa nhà.

Mülltrennung

phân loại rác

Tách rác giấy, nhựa và rác còn lại.

Putzmittel

hóa chất tẩy rửa

Hóa chất chỉ dùng theo hướng dẫn và đeo găng.

Reinigung

vệ sinh / dọn dẹp

Làm sạch phòng, sàn và bề mặt.

Beratung

tư vấn bán hàng

Hỗ trợ khách chọn sản phẩm phù hợp.

Inventar

kiểm hàng tồn

Kiểm đếm hàng trong cửa hàng.

Kasse

quầy thu ngân

Nơi thanh toán trong cửa hàng.

Kassenbon

hóa đơn in

Biên lai sau khi thanh toán.

Kunde

khách hàng

Người mua hàng hoặc được tư vấn.

Öffnungszeiten

giờ mở cửa

Khung giờ cửa hàng phục vụ khách.

Rabatt

giảm giá

Giảm giá trên sản phẩm.

Regalprüfung

kiểm kệ hàng

Kiểm tra hàng đủ và nhãn đúng trên kệ.

Umtausch

đổi hàng

Đổi sản phẩm lấy mặt hàng khác.

Ware

hàng hóa

Sản phẩm được bán.